cấu tạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tạo thành, hình thành từ nhiều bộ phận, yếu tố kết hợp lại: Chỉ hành động kết hợp, sắp xếp các phần riêng lẻ để tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh.
- Thiết kế, xây dựng nên (một hệ thống, cấu trúc): Chỉ việc tạo dựng nên một thực thể có tổ chức, thường mang tính phức tạp.
Danh từ:
- Cách thức, nguyên tắc các bộ phận được sắp xếp để tạo thành một chỉnh thể: Chỉ bản thân sự sắp đặt, liên kết nội tại giữa các thành phần.
- Kết cấu, cấu trúc: Chỉ toàn bộ hệ thống các phần và mối quan hệ giữa chúng trong một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà khoa học nghiên cứu cách cấu tạo nên một phân tử mới.
- Ủy ban được cấu tạo từ những chuyên gia hàng đầu.
- Danh từ:
- Cấu tạo của chiếc máy này rất phức tạp.
- Chúng ta cần tìm hiểu cấu tạo địa chất của khu vực này trước khi xây dựng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cấu tạo nên": nhấn mạnh vai trò của các bộ phận trong việc hình thành một tổng thể.
- Nhiều tế bào hợp lại cấu tạo nên các mô trong cơ thể.
- "cấu tạo từ": chỉ nguồn gốc, thành phần cấu thành.
- Bê tông được cấu tạo từ xi măng, cát, sỏi và nước.
Biến thể và từ gần giống
- Cấu thành (động từ): góp phần tạo nên, hợp thành (thường dùng cho các yếu tố trừu tượng như điều kiện, nguyên nhân).
- Những yếu tố cấu thành nên văn hóa dân tộc.
- Kết cấu (danh từ): cách sắp xếp, tổ chức các bộ phận thành một thể thống nhất (thường dùng trong kỹ thuật, văn học, nghệ thuật).
- Kết cấu của một công trình xây dựng.
- Tổ chức (danh từ/động từ): chỉ một tập thể có cấu trúc, hoặc hành động sắp xếp có hệ thống.
- Tổ chức bộ máy nhà nước.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Hình thành, tạo thành, kiến tạo, xây dựng.
- Danh từ: Cấu trúc, kết cấu, tổ chức.
Các cụm từ liên quan
- Cấu tạo từ (Word Formation): quá trình hình thành từ mới từ các yếu tố có sẵn.
- "Sách giáo khoa" là một từ được cấu tạo theo phương thức ghép chính phụ.
- Cấu tạo hóa học (Chemical Composition): thành phần và liên kết của các nguyên tử trong một chất.
- Phân tích cấu tạo hóa học của hợp chất.
Thành ngữ liên quan
(Từ "cấu tạo" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt với nó thường mang tính học thuật hoặc kỹ thuật.)
- đgt. (H. cấu: kết lại; tạo: làm thành) Kết hợp nhiều bộ phận để làm thành một đối tượng: Chi bộ là những tế bào cấu tạo thành đảng (VNgGiáp).